social club
Định nghĩa
- Danh từ:
- Câu lạc bộ xã hội: "Social club" là một tổ chức hoặc hiệp hội chính thức gồm những người có cùng sở thích, thường gặp gỡ để giao lưu, giải trí hoặc tham gia các hoạt động chung. Các câu lạc bộ này thường có tư cách thành viên và tổ chức các sự kiện định kỳ.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy tham gia một câu lạc bộ xã hội chơi golf để gặp gỡ những người mới.)
- (Họ thành lập một câu lạc bộ xã hội ăn trưa nhỏ tại nơi làm việc.)
- (Câu lạc bộ xã hội đã tổ chức một sự kiện từ thiện vào cuối tuần trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Social club membership": tư cách thành viên của câu lạc bộ xã hội.
- The social club membership fee is quite affordable. (Phí thành viên của câu lạc bộ xã hội khá phải chăng.)
"Corporate social club": câu lạc bộ xã hội trong công ty.
- The corporate social club arranges team-building activities for employees. (Câu lạc bộ xã hội công ty sắp xếp các hoạt động xây dựng đội nhóm cho nhân viên.)
Biến thể và từ gần giống
- Social (adj): mang tính xã hội, liên quan đến giao tiếp.
- She is a very social person. (Cô ấy là một người rất hòa đồng.)
- Club (n): câu lạc bộ (nói chung).
- He is a member of several clubs. (Anh ấy là thành viên của vài câu lạc bộ.)
Từ đồng nghĩa
- Association: hiệp hội, tổ chức.
- Society: hội, đoàn thể.
- Fraternal order: hội anh em (thường mang tính chất tôn giáo hoặc từ thiện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Join a social club: tham gia một câu lạc bộ xã hội.
- She decided to join a social club to expand her network. (Cô ấy quyết định tham gia một câu lạc bộ xã hội để mở rộng mạng lưới quan hệ.)
- Run a social club: điều hành một câu lạc bộ xã hội.
- He runs a social club for retirees. (Anh ấy điều hành một câu lạc bộ xã hội dành cho người về hưu.)
Thành ngữ liên quan
- "Club together": góp tiền hoặc cùng nhau hành động (thường để mua quà hoặc tổ chức sự kiện).
- We clubbed together to buy a gift for the social club's anniversary. (Chúng tôi góp tiền để mua một món quà cho lễ kỷ niệm của câu lạc bộ xã hội.)